ETF · Chỉ số

MSCI Europe

Tổng số ETF
28

Tất cả sản phẩm

28 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Cổ phiếu13,41 tỷ170.661 iShares0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Europe25/9/200987,612,3416,65
Cổ phiếu10,8 tỷ147.590 iShares0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Europe6/7/200740,222,3216,53
Cổ phiếu9,61 tỷ18.260 Xtrackers0,30Toàn bộ thị trườngMSCI Europe10/1/200723,552,5318,06
Cổ phiếu9,6 tỷ— Xtrackers0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Europe10/1/2007134,910,000,00
Cổ phiếu9,01 tỷ174.751 iShares0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Europe6/7/200733,562,3216,53
Cổ phiếu8,59 tỷ5.907 Xtrackers0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Europe10/1/200792,102,4117,18
Cổ phiếu8,38 tỷ— Amundi0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Europe29/6/2016125,112,3916,93
Cổ phiếu8,37 tỷ— Amundi0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Europe19/12/201783,670,000,00
Cổ phiếu8,33 tỷ12.351 Amundi0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Europe19/12/201783,270,000,00
Cổ phiếu2,92 tỷ— UBS0,06Toàn bộ thị trườngMSCI Europe4/8/202511,920,000,00
Cổ phiếu1,72 tỷ— iShares0,17Toàn bộ thị trườngMSCI Europe11/12/20191.385,762,3216,53
Cổ phiếu1,38 tỷ— iShares0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Europe20/3/20246,232,3216,53
Deka MSCI Europe UCITS ETF
·
Cổ phiếu1,07 tỷ76.241 Deka0,30Toàn bộ thị trườngMSCI Europe9/6/200922,202,3316,55
Cổ phiếu618,2 tr.đ.1.413 Amundi0,25Toàn bộ thị trườngMSCI Europe19/9/2018247,702,2616,08
Cổ phiếu457,07 tr.đ.— HSBC0,10Toàn bộ thị trườngMSCI Europe1/6/201025,510,000,00
Cổ phiếu392,09 tr.đ.18.041 Amundi0,15Toàn bộ thị trườngMSCI Europe25/4/201939,923,4221,85
Cổ phiếu386,45 tr.đ.— SPDR0,08Toàn bộ thị trườngMSCI Europe31/5/2001413,752,3516,64
HSBC MSCI Europe UCITS ETF EUR
·
Cổ phiếu382,41 tr.đ.6.767 HSBC0,10Toàn bộ thị trườngMSCI Europe1/6/201018,412,3416,68
Cổ phiếu285,85 tr.đ.— UBS0,10Toàn bộ thị trườngMSCI Europe12/1/201081,392,2515,99
Cổ phiếu169,23 tr.đ.— NN investment partners 0,00Toàn bộ thị trườngMSCI Europe7/5/202512,172,3415,89
Cổ phiếu130,99 tr.đ.— Ossiam0,00Toàn bộ thị trườngMSCI Europe17/6/2025111,801,6615,09
Invesco MSCI Europe UCITS ETF
·
Cổ phiếu56,13 tr.đ.88 Invesco0,19Toàn bộ thị trườngMSCI Europe23/3/2009448,592,5017,08
Cổ phiếu43,64 tr.đ.11.701 iShares0,15Toàn bộ thị trườngMSCI Europe26/7/20236,842,3216,53
Cổ phiếu529.230,7— State Street 0,00Toàn bộ thị trườngMSCI Europe25/11/202510,510,000,00
Cổ phiếu—— UBS0,00Toàn bộ thị trườngMSCI Europe4/3/20260,000,000,00
Cổ phiếu—— BNP Paribas0,00Toàn bộ thị trườngMSCI Europe16/10/20250,002,2716,13
Cổ phiếu—— UBS0,00Toàn bộ thị trườngMSCI Europe5/10/20090,000,000,00
Cổ phiếu—— BNP Paribas0,00Toàn bộ thị trườngMSCI Europe16/10/20250,002,4417,19

Thư mục ETF

Thư mục ETF