Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Chỉ số
MSCI Europe
Tổng số ETF
28
Tất cả sản phẩm
28 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
IS
iShares Core MSCI Europe UCITS ETF EUR (Acc)
SMEA.L
·
IE00B4K48X80
Cổ phiếu
14,13 tỷ
—
IS
iShares
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
25/9/2009
91,52
2,34
16,65
IS
iShares Core MSCI Europe UCITS ETF
IMEU.AS
·
IE00B1YZSC51
Cổ phiếu
10,43 tỷ
—
IS
iShares
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
6/7/2007
37,04
2,32
16,53
IS
iShares Core MSCI Europe UCITS ETF
IMEU.L
·
IE00B1YZSC51
Cổ phiếu
10,43 tỷ
—
IS
iShares
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
6/7/2007
37,04
2,32
16,53
XT
Xtrackers MSCI EUROPE UCITS ETF Capitalisation 1C
XMEU.DE
·
LU0274209237
Cổ phiếu
8,28 tỷ
—
XT
Xtrackers
0,13
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
10/1/2007
124,96
0,00
0,00
AM
Amundi Index Solutions - MSCI Europe UCITS ETF DR
CEU2.PA
·
LU1437015735
Cổ phiếu
3,95 tỷ
—
AM
Amundi
0,15
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
29/6/2016
112,34
2,39
16,93
IS
iShares Core MSCI Europe UCITS ETF Accum Shs Hedged MXN
IMEA.LON.MXN.L
·
IE00BL4KKW48
Cổ phiếu
1,72 tỷ
—
IS
iShares
0,17
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
11/12/2019
1.385,76
2,32
16,53
DE
Deka MSCI Europe UCITS ETF
EL42.DE
·
DE000ETFL284
Cổ phiếu
1,46 tỷ
—
DE
Deka
0,30
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
9/6/2009
20,14
2,33
16,55
IS
iShares Core MSCI Europe UCITS ETF Accum- EUR
CEBZ.DE
·
IE000MAO75G5
Cổ phiếu
1,38 tỷ
—
IS
iShares
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
20/3/2024
6,23
2,32
16,53
UB
UBS (Lux) Fund Solutions SICAV - UBS Core MSCI Europe UCITS ETF EUR dis- Distribution
EUREUA.SW
·
LU0446734104
Cổ phiếu
1,01 tỷ
—
UB
UBS
0,10
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
5/10/2009
97,95
2,25
15,99
AM
Amundi Index Solutions - MSCI Europe UCITS ETF DR
CE2D.DE
·
LU1737652310
Cổ phiếu
674,54 tr.đ.
—
AM
Amundi
0,15
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
19/12/2017
75,36
0,00
0,00
AM
Amundi Index Solutions - MSCI Europe UCITS ETF DR
10AI.DE
·
LU1737652310
Cổ phiếu
674,54 tr.đ.
—
AM
Amundi
0,15
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
19/12/2017
75,36
0,00
0,00
AM
Amundi MSCI Europe UCITS ETF Act -Acc-
MEU.PA
·
FR0010261198
Cổ phiếu
605,7 tr.đ.
—
AM
Amundi
0,25
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
10/1/2006
223,76
2,26
16,08
SP
State Street SPDR MSCI Europe UCITS ETF
ERO.PA
·
IE00BKWQ0Q14
Cổ phiếu
378,68 tr.đ.
—
SP
SPDR
0,25
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
5/12/2014
371,95
2,35
16,64
HS
HSBC MSCI Europe UCITS ETF EUR
HMEU.L
·
IE00B5BD5K76
Cổ phiếu
322,62 tr.đ.
—
HS
HSBC
0,14
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
1/6/2010
20,44
2,34
16,68
XT
Xtrackers MSCI EUROPE UCITS ETF Capitalisation 2C
XEOU.SW
·
LU1184092051
Cổ phiếu
301,34 tr.đ.
—
XT
Xtrackers
0,31
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
27/2/2015
20,60
2,53
18,06
AM
Amundi PEA MSCI Europe UCITS ETF FCP Units -Acc-
PCEU.PA
·
FR0013412038
Cổ phiếu
279,68 tr.đ.
—
AM
Amundi
0,15
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
25/4/2019
36,13
3,42
21,85
UB
UBS Core MSCI Europe UCITS ETF Capitalisation A
EUREA.SW
·
LU0950668524
Cổ phiếu
213,31 tr.đ.
—
UB
UBS
0,10
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
4/8/2025
10,77
0,00
0,00
NI
Goldman Sachs Alpha Enhanced Europe Equity Active UCITS ETF AccumEUR
GQEU.DE
·
IE000RITWOD4
Cổ phiếu
169,23 tr.đ.
—
NI
NN investment partners
0,00
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
7/5/2025
12,17
2,34
15,89
XT
Xtrackers MSCI EUROPE UCITS ETF Distribution 1D
XIEE.DE
·
LU1242369327
Cổ phiếu
141,58 tr.đ.
—
XT
Xtrackers
0,13
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
30/9/2015
97,22
2,41
17,18
OS
Ossiam Lux SICAV - OSSIAM MSCI EUROPE -UCITS ETF 1C(EUR)- Capitalisation
MEUR.PA
·
LU3046617984
Cổ phiếu
130,99 tr.đ.
—
OS
Ossiam
0,00
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
17/6/2025
111,80
1,66
15,09
HS
HSBC MSCI Europe UCITS ETF Accum EUR
HMES.L
·
IE000ZQOIPB1
Cổ phiếu
88,26 tr.đ.
—
HS
HSBC
0,14
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
13/7/2022
23,07
0,00
0,00
IN
Invesco MSCI Europe UCITS ETF
SC0E.DE
·
IE00B60SWY32
Cổ phiếu
64,36 tr.đ.
—
IN
Invesco
0,19
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
23/3/2009
402,01
2,50
17,08
IS
iShares Core MSCI Europe UCITS ETF AccumHedged CHF
IEUC.SW
·
IE0008F9FCT2
Cổ phiếu
33,9 tr.đ.
—
IS
iShares
0,15
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
26/7/2023
6,34
2,32
16,53
SS
SSgA (Lux) SICAV - Europe ESG Screened Enhanced Equity Fund Capitalisation -UCITS ETF-
SEPE.MI
·
LU3121015567
Cổ phiếu
529.230,7
—
SS
State Street
0,00
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
25/11/2025
10,51
0,00
0,00
BP
BNP PARIBAS EASY MSCI EUROPE ETF Capitalisation -UCITS ETF-
EDEX.L
·
LU3086268573
Cổ phiếu
—
—
BP
BNP Paribas
0,00
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
16/10/2025
0,00
2,27
16,13
UB
UBS ETF MSCI Europe UCITS ETF-JDR
1386.T
·
JP5442060009
Cổ phiếu
—
—
UB
UBS
0,00
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
5/10/2009
0,00
0,00
0,00
BP
BNP PARIBAS EASY MSCI EUROPE ETF Capitalisation -UCITS ETF-
UEFA.PA
·
LU3086268573
Cổ phiếu
—
—
BP
BNP Paribas
0,00
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
16/10/2025
0,00
2,44
17,19
UB
UBS Core MSCI Europe UCITS ETF Capitalisation -USD-
EURD.L
·
LU3254395307
Cổ phiếu
—
—
UB
UBS
0,00
Toàn bộ thị trường
MSCI Europe
4/3/2026
0,00
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1159
IN
Invesco
406
WI
WisdomTree
354
UB
UBS
309
LY
Lyxor
305
SP
SPDR
274
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5162
Fixed Income
1662
Commodities
568
Asset Allocation
209
Currency
166
Alternatives
118
Tất cả các phân khúc
Total Market
2070
Investment Grade
1051
Large Cap
927
Theme
639
Broad Credit
424
Information Technology
192
+109 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
74
NASDAQ-100 Index
34
MSCI World Index
34
MSCI EM (Emerging Markets)
32
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4137 thêm